menu_book
見出し語検索結果 "bắt nguồn từ" (1件)
bắt nguồn từ
日本語
フ〜に由来する
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
この概念は歴史的な出来事に由来する。
swap_horiz
類語検索結果 "bắt nguồn từ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bắt nguồn từ" (1件)
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
この概念は歴史的な出来事に由来する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)